Nhu cầu sử dụng dịch vụ vệ sinh công nghiệp đang ngày càng tăng cao. Kéo theo đó là sự xuất hiện của hàng trăm đơn vị cung cấp dịch vụ với những báo giá hoàn toàn khác nhau. Điều này khiến nhiều khách hàng hoang mang không biết chọn đơn vị nào đảm bảo uy tín, chất lượng mà giá cả lại phù hợp.
Để thuận tiện cho khách hàng khi có nhu cầu sử dụng các dịch vụ vệ sinh, Zane Việt Nam gửi đến các bạn bảng giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp mới nhất cùng 1 số lưu ý quan trọng khi thuê dịch vụ.
| STT | DỊCH VỤ CUNG CẤP | ĐƠN GIÁ (VND) | ĐƠN VỊ TÍNH |
| 1 | Tổng vệ sinh sau xây dựng và sửa chữa lại |
10.000 – 20.000 | m2 |
| 2 | Vệ sinh nhà xưởng, tòa nhà | 8.000 – 20.000 | m2 |
| 3 | Dọn vệ sinh nhà cửa đã sử dụng | 8.000 – 18.000 | m3 |
| 4 | Vệ sinh kính văn phòng, mặt trong tòa nhà |
6.000 – 10.000 | m2 |
| 5 | Vệ sinh kính mặt ngoài nhà cao tầng | 10.000 – 20.000 | m2 |
| 6 | Đánh bóng sàn đá Marble. Granite | 130.000 – 300.000 | m2 |
| 7 | Đánh bóng sàn bê tông, đá mài | 40.000 – 100.000 | m2 |
| 8 | Giặt thảm | 6.000 – 15.000 | m2 |
| 9 | Giặt ghế sofa | 230.000 – 500.000 | 1Bộ |
| 10 | Tẩy mốc trần tường | khảo sát báo giá | m2 |
| 11 | Thông tắc hút bể phốt | 70.000 – 300.000 | 1m |
Lưu ý:
+ Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, mức giá dịch vụ có thể thay đổi theo từng thời điểm.
+ Zane Việt Nam luôn khuyến khích quý khách hàng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0941 153 994 để được tư vấn và báo giá dịch vụ chi tiết nhất.
BẢNG GIÁ CHI TIẾT DỊCH VỤ TẠP VỤ VĂN PHÒNG, GIÚP VIỆC NHÀ THEO GIỜ:
| STT | GÓI DỊCH VỤ |
THỜI GIAN LÀM VIỆC |
MÔ TẢ CÔNG VIỆC TẠP VỤ VĂN PHÒNG,
GIÚP VIỆC NHÀ |
THỜI HẠN HỢP ĐỒNG |
GIÁ DỊCH VỤ VNĐ/ THÁNG |
| 01 | HC22 | 2 giờ/ ngày 2 ngày/ tuần 8ngày/ tháng |
1.DỊCH VỤ TẠP VỤ VĂN PHÒNG THEO GIỜ: Nội dụng công việc như mô tả
2. DỊCH VỤ GIÚP VIỆC NHÀ THEO GIỜ: + Dọn dẹp, vệ sinh nhà cửa. |
6-12 Tháng |
1.040.000 (16giờ/tháng) 65.000đ/ giờ |
| 02 | HC23 | 2 giờ/ ngày 3 ngày/ tuần 12ngày/tháng |
6-12 Tháng |
1.344.000 (24giờ/tháng) 56.000đ/ giờ |
|
| 03 | HC24 | 2 giờ/ ngày 4 ngày/ tuần 16ngày/tháng |
6-12 Tháng |
1.728.000 (32giờ/tháng) 54.000đ/ giờ |
|
| 04 | HC25 | 2 giờ/ ngày 5 ngày/ tuần 20ngày/tháng |
6-12 Tháng |
2.080.000 (40giờ/tháng) 52.000đ/ giờ |
|
| 05 | HC26 | 2 giờ/ ngày 6 ngày/ tuần 26ngày/tháng |
6-12 Tháng |
2.600.000 (52giờ/tháng) 50.000đ/ giờ |
|
| 06 | HC32 | 3 giờ/ ngày 2 ngày/ tuần 8 ngày/ tháng |
6-12 Tháng |
1.344.000 (24giờ/tháng) 56.000đ/ giờ |
|
| 07 | HC33 | 3 giờ/ ngày 3 ngày/ tuần 12ngày/tháng |
6-12 Tháng |
1.944.000 (36giờ/tháng) 54.000đ/ giờ |
|
| 08 | HC34 | 3 giờ/ ngày 4 ngày/ tuần 16ngày/tháng |
6-12 Tháng |
2.496.000 (48giờ/tháng) 52.000đ/ giờ |
|
| 09 | HC35 | 3 giờ/ ngày 5 ngày/ tuần 20ngày/tháng |
6-12 Tháng |
3.000.000 (60giờ/tháng) 50.000đ/ giờ |
|
| 10 | HC36 | 3 giờ/ ngày 6 ngày/ tuần 26ngày/tháng |
6-12 Tháng |
3.744.000 (78giờ/tháng) 48.000đ/ giờ |
|
| 11 | HC42 | 4 giờ/ ngày 2 ngày/ tuần 8 ngày/ tháng |
6-12 Tháng |
1.792.000 (32giờ/tháng) 56.000đ/ giờ |
|
| 12 | HC43 | 4 giờ/ ngày 3 ngày/ tuần 12ngày/tháng |
6-12 Tháng |
2.592.000 (48giờ/tháng) 54.000đ/ giờ |
|
| 13 | HC44 | 4 giờ/ ngày 4 ngày/ tuần 16ngày/tháng |
6-12 Tháng |
3.200.000 (64giờ/tháng) 50.000đ/ giờ |
|
| 14 | HC45 | 4 giờ/ ngày 5 ngày/ tuần 20ngày/tháng |
6-12 Tháng |
4.048.000 (88giờ/tháng) 46.000đ/ giờ |
|
| 15 | HC46 | 4 giờ/ ngày 6 ngày/ tuần 24ngày/tháng |
6-12 Tháng |
4.368.000 (104giờ/tháng) 42.000đ/ giờ |
|
| 16 | HC86 | 8 giờ/ ngày 6 ngày/ tuần 16ngày/tháng |
6-12 Tháng |
6.800.000 (208giờ/tháng) |

Để lại một phản hồi