Giá dịch thuật, phiên dịch của từng dự án cụ thể phụ thuộc vào loại ngôn ngữ, số lượng trang hồ sơ và thời gian hoàn thành của dự án.
1. Bảng báo giá dịch vụ phiên dịch chuyên nghiệp
| Ngôn ngữ | Phiên dịch đơn giản | Phiên dịch nâng cao | Phiên dịch cao cấp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Ngày | Giờ | Ngày | Giờ | Ngày | Giờ | |
| Tiếng Anh | 30$ – 40$ | 30$ | 80$ – 120$ | 40$ | 300$ – 350$ | 150$ |
| Tiếng Trung Quốc | 60$ – 80$ | 40$ | 80$ – 140$ | 50$ | 350$ – 400$ | 200$ |
| Tiếng Nhật | 80$ – 90$ | 40$ | 120$ – 160$ | 60$ | 350$ – 400$ | 200$ |
| Tiếng Hàn Quốc | 80$ – 90$ | 40$ | 100$ – 150$ | 60$ | 300$ – 350$ | 150$ |
| Tiếng Pháp | 60$ – 80$ | 40$ | 80$ – 100$ | 50$ | 250$ – 300$ | 100$ |
| Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Ý |
90$ – 120$ | 40$ | 120$ – 150$ | 60$ | 260$ – 350$ | 120$ |
| Tiếng Thái Lan Tiếng Lào Tiếng Campuchia |
70$ – 80$ | 50$ | 100$ – 150$ | 70$ | 250$ – 350$ | 150$ |
| Tiếng Indonesia Tiếng Malaysia Tiếng Philippine |
100$ – 120$ | 50$ | 130$ – 180$ | 80$ | 400$ – 450$ | 150$ |
| Tiếng Ba Lan Tiếng Cộng hòa Séc Tiếng Thụy Điển Tiếng Hà Lan Tiếng Đan Mạch Tiếng Nauy Tiếng Ukraina Ngôn ngữ Châu Âu khác |
100$ – 120$ | 50$ | 150$ – 200$ | 50$ | 250$ – 350$ | 150$ |
| Tiếng Ả Rập Tiếng Myanmar |
120$ – 150$ | 30$ | 150$ – 250$ | 50$ | 400$ – 450$ | 200$ |
2. Bảng giá dịch vụ dịch thuật, biên dịch
| NGÔN NGỮ |
TIÊU CHUẨN
(Soát Lỗi Cơ Bản) VNĐ/ 1 Trang |
CHUYÊN NGÀNH
(Chuyên Gia Soát Lỗi) VNĐ/ 1 Trang |
|
|---|---|---|---|
|
Tiếng Anh
|
Tiếng Việt
|
60.000 49.000
-15%
|
80.000 60.000
-15%
|
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Anh
|
65.000 55.000
-15%
|
85.000 65.000
-15%
|
|
Tiếng Trung
|
Tiếng Việt
|
70.000 63.000
-10%
|
80.000 72.000
-10%
|
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Trung
|
75.000 68.000
-10%
|
85.000 77.000
-10%
|
|
Tiếng Nhật
|
Tiếng Việt
|
95.000 85.000
-10%
|
105.000 95.000
-10%
|
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Nhật
|
105.000 95.000
-10%
|
115.000 104.000
-10%
|
|
Tiếng Hàn
|
Tiếng Việt
|
95.000 85.000
-10%
|
121.000 100.000
-10%
|
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Hàn
|
105.000 95.000
-10%
|
132.000 110.000
-10%
|
|
Tiếng Thái Lan
Tiếng Campuchia (Tiếng Khmer) Tiếng Lào |
Tiếng Việt
|
160.000 144.000
-10%
|
180.000 162.000
-10%
|
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Thái Lan
Tiếng Campuchia (Tiếng Khmer) Tiếng Lào |
180.000 160.000
-10%
|
190.000 170.000
-10%
|
|
Tiếng Malaysia
Tiếng Indonesia Tiếng Philippine Tiếng Ả Rập |
Tiếng Việt
|
210.000 189.000
-10%
|
250.000 225.000
-10%
|
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Malaysia
Tiếng Indonesia Tiếng Philippine Tiếng Ả Rập |
230.000 207.000
-10%
|
270.000 243.000
-10%
|
|
Tiếng Ấn Độ(Hindi)
Tiếng Do Thái Tiếng Ba Tư Tiếng Mông Cổ Tiếng Myanmar Tiếng Banladesh Tiếng Kazakh Tiếng Armenia Tiếng Nepal |
Tiếng Việt
|
350.000 315.000
-10%
|
390.000 350.000
-10%
|
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Ấn Độ(Hindi)
Tiếng Do Thái Tiếng Ba Tư Tiếng Mông Cổ Tiếng Myanmar Tiếng Banladesh Tiếng Kazakh Tiếng Armenia Tiếng Nepal |
400.000 360.000
-10%
|
450.000 400.000
–
|
| Báo giá trên chưa bao gồm VAT (10%). | ||
Phương thức giao dịch:
|
||
| Giá dịch công chứng bao gồm: Giá dịch +40.000 Chứng thực chữ ký + In + Phôtô.
Phí sao y bản chính: 10.000 VND/ Trang |
||
Ưu tiên khách hàng dịch với số lượng lớn:
|
||
Ghi chú:
|


Để lại một phản hồi